THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
528,6 |
-17,90 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2159 |
-98,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
174,05 |
-5,95 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
145,75 |
-4,40 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
98,6 |
-2,40 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
53,86 |
-0,02 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
68,90 |
1,00 |
|
Karosene |
USD/thùng |
66,20 |
1,55 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1232,12 |
16,32 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,03622 |
0,0017 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,96163 |
0,0002 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5734,13 |
91,48 |
|
- |
" |
7258,75 |
151,10 |
|
- |
" |
11666,97 |
7,47 |
|
- |
" |
19378,93 |
427,77 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
23557,98 |
387,28 |